Thuật ngữ Sudoku cơ bản: Hiểu ô, khối và ứng viên

Các số nhỏ ghi trong ô Sudoku thể hiện ứng viên

Thuật ngữ Sudoku là tên gọi các thành phần của bảng và thông tin trong ô, gồm ô, hàng, cột, khối, số cho sẵn, ứng viên và ghi chú. Sudoku Online giúp bạn đối chiếu tên tiếng Việt, tiếng Anh và phân biệt vai trò của từng khái niệm khi đọc hướng dẫn.

Bảng thuật ngữ Sudoku cơ bản

Thuật ngữ Sudoku cơ bản gồm tên các vị trí trên bảng và tên những loại thông tin xuất hiện trong ô. Bảng dưới đây đối chiếu cách gọi tiếng Việt, tiếng Anh và ý nghĩa để bạn nhận diện từng khái niệm khi đọc hướng dẫn.

Bảng thuật ngữ sudoku cơ bản bằng tiếng Việt và tiếng Anh
Các tên gọi Việt – Anh giúp nhận diện vị trí và thông tin trên bảng Sudoku.
Thuật ngữ tiếng ViệtTên tiếng AnhÝ nghĩaVị trí minh họa
ÔCellMột vị trí riêng lẻ trên bảng Sudoku.Ô nằm tại giao điểm của hàng 1 và cột 1.
HàngRowNhóm ô nằm theo chiều ngang. Một hàng trên bảng chuẩn có 9 ô.Hàng 1 gồm 9 ô từ trái sang phải ở phía trên cùng.
CộtColumnNhóm ô nằm theo chiều dọc. Một cột trên bảng chuẩn có 9 ô.Cột 1 gồm 9 ô từ trên xuống dưới ở phía ngoài cùng bên trái.
KhốiBox hoặc blockMột vùng gồm 3×3 ô trên bảng Sudoku chuẩn 9×9.Khối trên cùng bên trái gồm các ô thuộc hàng 1 đến hàng 3 và cột 1 đến cột 3.
Ứng viênCandidateSố có thể điền vào một ô chưa giải theo thông tin hiện có. Số đó chưa chắc là đáp án cuối cùng.Một ô chưa giải có thể được ghi chú các ứng viên 2, 5 và 7.
Số cho sẵnGiven hoặc clueSố đã xuất hiện trên bảng ngay khi câu đố bắt đầu.Một số hiển thị trong ô trên bảng ban đầu, trước khi người chơi điền thêm số.

Một thuật ngữ Sudoku có thể có nhiều tên tiếng Anh. Chẳng hạn, cell và square đều có thể chỉ một ô, còn box và block có thể cùng chỉ một khối.

Tương tự, given và clue thường là thuật ngữ sudoku chỉ số có sẵn từ đầu. Với ghi chú, bạn có thể gặp pencil mark hoặc note, tùy cách gọi trong tài liệu hay ứng dụng.

Các ví dụ dưới đây dùng bảng Sudoku chuẩn 9×9, gồm 81 ô, 9 hàng, 9 cột và 9 khối. Mỗi khối có 3×3 ô. Một số biến thể có kích thước hoặc cách chia vùng khác, nên cần xem quy tắc của bảng đang chơi.

Hướng dẫn ở các cấp độ sudoku có thể nhắc đến ô, hàng, cột hoặc khối. Tên gọi cho biết phạm vi đang xét, không tự cho biết độ khó của câu đố.

Khi gặp một thuật ngữ sudoku mới, bạn nên xác định đó là tên một vị trí hay tên một loại thông tin. Cách phân biệt này giúp tránh nhầm cell, tức ô trên bảng, với candidate, tức một số đang được xét cho ô chưa giải.

Ô, hàng, cột và khối Sudoku khác nhau thế nào?

Ô là một vị trí riêng lẻ trên bảng, còn hàng, cột và khối là những nhóm gồm nhiều ô. Trong Sudoku chuẩn, mỗi ô đồng thời thuộc một hàng, một cột và một khối.

Bảng Sudoku 9×9 phân biệt ô, hàng, cột và khối 3×3
Mỗi ô thuộc một hàng, một cột và một khối 3×3.

Thuật ngữ sudoku cell chỉ một ô có thể chứa số cho sẵn, số người chơi đã điền hoặc ghi chú. Khi chưa có đáp án được điền vào, ô đó vẫn là một vị trí trên bảng, dù bên trong có thể xuất hiện các dấu ghi nhỏ.

Ba thuật ngữ Sudoku chỉ nhóm ô khác nhau ở hình dạng và hướng quan sát. Hàng là đường ngang, cột là đường dọc, còn khối chuẩn là một vùng vuông 3×3. Cả ba nhóm đều có 9 ô, nhưng không bao phủ cùng một phạm vi.

Để hình dung, hãy đếm hàng từ trên xuống và cột từ trái sang. Ô ở hàng 1, cột 1 nằm tại góc trên bên trái của bảng, thuộc hàng trên cùng, cột ngoài cùng bên trái và khối ở góc trên bên trái.

Các vị trí sau được đối chiếu với ô ở hàng 1, cột 1 theo nhóm ô mà chúng cùng thuộc:

  • Ô ở hàng 1, cột 9 cùng hàng nhưng thuộc khối khác.
  • Ô ở hàng 9, cột 1 cùng cột nhưng thuộc khối khác.
  • Ô ở hàng 2, cột 2 cùng khối nhưng khác hàng và khác cột.

Ví dụ cuối cho thấy hai ô không cần nằm trên cùng một đường ngang hoặc dọc để cùng khối. Khối ở góc trên bên trái bao gồm các ô từ hàng 1 đến hàng 3 và từ cột 1 đến cột 3.

Ngược lại, việc hai ô cùng hàng không có nghĩa chúng cùng khối. Hàng 1 trải dài từ cột 1 đến cột 9, trong khi khối ở góc trên bên trái chỉ trải từ cột 1 đến cột 3.

Một số hướng dẫn dùng ký hiệu r3c5 để chỉ ô ở hàng 3, cột 5. Chữ r viết tắt của thuật ngữ sudoku row, còn c viết tắt của column. Nếu tài liệu dùng cách đánh dấu khác, bạn nên kiểm tra chú thích trước khi xác định vị trí.

Trong cách chơi sudoku, việc xác định đúng hàng, cột và khối cho biết những nhóm ô cần xét quanh một vị trí. Ba tên gọi này không thể thay thế nhau, dù các nhóm giao nhau tại ô đang xét.

Với bảng chuẩn hoàn chỉnh, luật chơi sudoku yêu cầu mỗi hàng, cột và khối chứa các số từ 1 đến 9 đúng một lần. Vì thế, khi một hướng dẫn nhắc đến số trong khối, bạn cần xét cả vùng 3×3 thay vì chỉ nhìn hàng hoặc cột đi qua ô.

Số cho sẵn và ứng viên Sudoku là gì?

Số cho sẵn là chữ số xuất hiện trên bảng trước khi người chơi bắt đầu. Ứng viên là chữ số đang được xét cho một ô chưa giải theo thông tin hiện có. Hai thuật ngữ Sudoku này phân biệt dữ kiện ban đầu với một khả năng chưa được xác nhận.

Phân biệt số cho sẵn và ứng viên trong ô Sudoku
Số cho sẵn là dữ kiện ban đầu, còn ứng viên là khả năng chưa được xác nhận.

Trong tiếng Anh, thuật ngữ sudoku chỉ số cho sẵn thường là given hoặc clue. Nếu ô ở hàng 1, cột 1 đã hiển thị số 5 ngay khi mở câu đố, số 5 tại vị trí đó là một dữ kiện được cung cấp từ đầu.

Một số do người chơi điền sau khi bắt đầu có vai trò khác với số cho sẵn, dù cả hai đều có thể xuất hiện dưới dạng chữ số trong ô. Để nhận biết chúng trong một ví dụ, cần xem trạng thái bảng ban đầu hoặc cách tài liệu đánh dấu từng loại số.

Thuật ngữ sudoku ứng viên, hay candidate, chỉ một số chưa bị loại khỏi ô đang xét. Chẳng hạn, nếu một ô chưa giải có các ứng viên 2, 5 và 7, hướng dẫn đang nêu ba khả năng, không nói rằng cả ba số là đáp án của ô đó.

Cùng một chữ số có thể mang vai trò khác nhau ở các ô khác nhau. Số 5 có thể là số cho sẵn tại một vị trí, đồng thời là ứng viên tại một ô chưa giải khác nếu nó chưa bị loại theo thông tin đang xét.

Khi đọc cụm given 5 trong ngữ cảnh bảng ban đầu, bạn hiểu số 5 là dữ kiện đã được cung cấp. Với cụm candidate 5, số 5 là khả năng đang xét cho ô được nhắc tới. Cần chú ý cả vị trí lẫn vai trò của số, không chỉ nhìn vào chữ số.

Một số không trùng với các số đã điền trong hàng, cột và khối vẫn chưa chắc là đáp án cuối cùng. Các ràng buộc trên phần còn lại của bảng có thể loại khả năng đó, nên việc dùng thuật ngữ sudoku ứng viên không đồng nghĩa với việc xác nhận số ấy đúng.

Danh sách ứng viên cũng phụ thuộc vào trạng thái bảng và thông tin đang xét. Khi hướng dẫn nói một ứng viên bị loại, ý của câu là số đó không còn được coi là khả năng cho ô trong ngữ cảnh đang xét, không phải số đó bị xóa khỏi toàn bộ bảng.

Nếu hướng dẫn chỉ nhắc đến một chữ số mà không gọi tên vai trò, hãy xem ô đó đã có số từ đầu, đã được người chơi điền hay vẫn đang được xét. Nhận diện đúng trạng thái giúp bạn hiểu lập luận tiếp theo mà không nhầm dữ kiện với giả định.

Pencil marks và ứng viên Sudoku có giống nhau không?

Hai thuật ngữ sudoku pencil marks và ứng viên có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Ứng viên là khả năng đang được xét, còn pencil mark là dấu ghi nhỏ, thường dùng để lưu lại khả năng đó trong ô.

Các số nhỏ ghi trong ô Sudoku thể hiện ứng viên
Pencil marks là các dấu ghi nhỏ có thể dùng để lưu lại ứng viên.

Ví dụ, một ô chưa giải có các số nhỏ 2, 5 và 7. Các dấu này cho thấy người chơi đã ghi lại ba khả năng, chứ không có nghĩa cả ba số đã được điền làm đáp án của ô.

Một ứng viên vẫn có thể được xem xét dù chưa được ghi ra. Vì vậy, khả năng tồn tại trong lập luận và dấu thể hiện khả năng đó trên bảng là hai thuật ngữ Sudoku cần phân biệt khi đọc ví dụ.

Trong ghi chú sudoku, các dấu nhỏ giúp lưu thông tin đang được xét tại ô chưa giải. Cách hiển thị có thể khác giữa giấy và ứng dụng, nhưng dấu ghi không tự xác nhận số đó là đáp án.

Một danh sách ghi chú có thể chưa đầy đủ. Nếu ô chỉ hiển thị các số nhỏ 2 và 5, không thể kết luận ngay rằng số 7 đã bị loại, bởi người chơi có thể chưa ghi số đó.

Ghi chú cũng có thể chưa được cập nhật theo trạng thái hiện tại của bảng. Một số vẫn còn xuất hiện dưới dạng dấu nhỏ không nhất thiết còn là ứng viên hợp lệ, nên cần đối chiếu với thông tin trong ví dụ đang đọc.

Một số tài liệu dùng hai thuật ngữ sudoku candidate và pencil mark gần như đồng nghĩa. Khi đó, hãy nhìn ngữ cảnh để biết câu đang nói về khả năng của một số hay về dấu nhỏ được thể hiện trong ô.

Thuật ngữ Sudoku note cũng có thể được dùng để chỉ dấu ghi. Dù tên gọi là note hay pencil mark, điểm cần nhận biết là dấu nhỏ ghi lại thông tin đang xét, còn số được điền làm đáp án có vai trò khác.

Phân biệt vị trí trên bảng, số cho sẵn, ứng viên và ghi chú giúp bạn hiểu đúng thông tin trong mỗi hướng dẫn. Sudoku Online hy vọng bạn sẽ dễ dàng tra cứu và sử dụng các thuật ngữ sudoku.